welcome
welcome

welcome ปิดฉากลงอย่างสวยงามสำหรับงานแสดงสินค้าเทคโนโลยีระดับโลก China Beijing In

Nghĩa của từ Welcome - Từ điển Anh - Việt

4.8Reviewed
v1.1.5.6
welcome
ปลอดภัย มั่นใจได้
รับโบนัสมากมายทุกวัน
Overview

Bài viết này cung cấp từ điển chi tiết: nghĩa, phiên âm, ví dụ, thành ngữ, cấu trúc và bài tập thực

รีวิว DJI OSMO Action กล้องแอ็คชั่นแคมที่พร้อมโค่นเจ้าตลาด welcome welcome

  • welcome = welcome tính từ được tiếp nhận với niềm vui thích hoặc mang đến niềm vui thích a welcome change / relief / rest / sight / visitor một sự thay đổi/khuây khoả/nghỉ ngơi/phong cảnh/người khách thú …
  • ที่ 17 มี.ค. พ.ศ. 2561 · Welcome cũng có thể làm động từ, có nghĩa là chào mừng, đón nhận một ý kiến hay đề nghị. - The president of the company was busy welcoming the guests. (Ông chủ tịch công ty bận …

WELCOME - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la welcome

Latest

Featured News

6 Items
Watch

Featured Videos

6 Videos